Windows Server Standard 2025: Nền tảng Máy chủ Thế hệ mới cho Doanh nghiệp Hiện đại
Windows Server 2025 là phiên bản hệ điều hành máy chủ mới nhất từ Microsoft, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về hiệu suất, bảo mật và khả năng tích hợp đám mây lai (Hybrid Cloud). Với mã sản phẩm EP2-25187, đây là gói giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm sự ổn định lâu dài và công nghệ tiên tiến nhất.
Phần mềm Microsoft WINDOWS SVR STD 2025 64B EN 1PK DSP DVD (EP2-25187) là giải pháp hệ điều hành máy chủ hiện đại, được thiết kế tối ưu cho cả cá nhân và doanh nghiệp cần triển khai môi trường server ổn định, bảo mật và hiệu suất cao. Với phiên bản Windows Svr Std 2025 64Bit English 1pk DSP OEI DVD 16 Core EP2-25187, sản phẩm cung cấp bản quyền vĩnh viễn cho 1 thiết bị, mang lại khả năng vận hành lâu dài mà không cần gia hạn, đồng thời hỗ trợ quản lý linh hoạt và tích hợp đám mây với các dịch vụ Microsoft Azure.
Bảo mật nâng cao và quản lý dữ liệu
Phần mềm Microsoft WINDOWS SVR STD 2025 64B EN 1PK DSP DVD (EP2-25187) tăng cường các lớp bảo vệ để chống lại các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng phức tạp, đảm bảo dữ liệu quan trọng của doanh nghiệp và cá nhân luôn được bảo vệ tối đa. Sản phẩm cung cấp các công cụ quản lý hiện đại, cho phép triển khai, cấu hình và giám sát máy chủ một cách trực quan và hiệu quả, đồng thời giảm thiểu rủi ro bảo mật trong môi trường IT đa người dùng.
Hiệu suất tối ưu và khả năng mở rộng
Với 16 Core được hỗ trợ, Phần mềm Microsoft WINDOWS SVR STD 2025 64B EN 1PK DSP DVD (EP2-25187) mang lại hiệu suất xử lý vượt trội cho các ứng dụng doanh nghiệp và khối lượng công việc lớn. Khả năng mở rộng của hệ thống giúp doanh nghiệp linh hoạt đáp ứng nhu cầu phát triển mà không gặp giới hạn phần mềm, đồng thời cải thiện tốc độ xử lý, tối ưu hóa hiệu quả vận hành và đảm bảo tính ổn định lâu dài cho các máy chủ quan trọng.
Tích hợp đám mây và quản lý linh hoạt
Sản phẩm hỗ trợ tích hợp trực tiếp với các dịch vụ đám mây Microsoft Azure, giúp doanh nghiệp triển khai mô hình hybrid dễ dàng, đồng bộ dữ liệu và mở rộng khả năng lưu trữ mà vẫn duy trì hiệu suất tối ưu. Các công cụ quản lý hiện đại trên Phần mềm Microsoft WINDOWS SVR STD 2025 64B EN 1PK DSP DVD (EP2-25187) cho phép giám sát hệ thống, phân quyền người dùng và thực hiện các tác vụ quản trị phức tạp một cách đơn giản, nâng cao hiệu quả vận hành tổng thể.
Những nâng cấp đột phá trên phiên bản 2025
So với các phiên bản tiền nhiệm, Windows Server 2025 tập trung vào ba trụ cột chính:
- Hotpatching (Cập nhật không cần khởi động lại): Một trong những tính năng được mong đợi nhất, giúp áp dụng các bản vá bảo mật quan trọng mà không làm gián đoạn dịch vụ, giảm thiểu tối đa thời gian downtime.
- Hiệu suất lưu trữ cực cao: Tối ưu hóa cho ổ cứng NVMe, mang lại tốc độ đọc/ghi (IOPS) tăng lên đến 70% so với bản 2022. Ngoài ra, tính năng nén dữ liệu Native ReFS giúp tiết kiệm không gian lưu trữ hiệu quả hơn.
- Bảo mật đa lớp (Zero Trust): Tích hợp sẵn kiến trúc Zero Trust, bảo vệ danh tính (Active Directory) tốt hơn và chống lại các cuộc tấn công firmware ngay từ cấp độ phần cứng.
- Tích hợp Azure Arc mặc định: Việc quản lý máy chủ vật lý giờ đây dễ dàng như quản lý máy chủ trên đám mây. Bạn có thể sử dụng các dịch vụ của Azure ngay trên hạ tầng tại chỗ của mình.
Khả năng ảo hóa và Mở rộng
- Quyền máy ảo (VMs): Mỗi giấy phép Standard cho phép chạy tối đa 02 máy ảo (VMs) Hyper-V hoặc 02 Container cách ly.
- GPU Partitioning: Cho phép chia sẻ sức mạnh của card đồ họa (GPU) cho nhiều máy ảo cùng lúc, hỗ trợ tốt cho các tác vụ AI và phân tích dữ liệu.
- Khả năng tương thích: Hỗ trợ tốt nhất cho các dòng vi xử lý mới nhất từ Intel và AMD, đảm bảo hệ thống vận hành mượt mà trên các máy chủ đời mới nhất.
Tại sao nên chọn phiên bản DSP OEI DVD?
Phiên bản EP2-25187 (OEI) mang lại lợi thế về chi phí so với các hình thức cấp phép khác (như Retail hay Volume Licensing). Đây là lựa chọn lý tưởng khi doanh nghiệp:
- Mua mới máy chủ và muốn có bản quyền đi kèm sẵn để tối ưu ngân sách.
- Cần phương thức cài đặt truyền thống qua ổ đĩa DVD và lưu giữ bộ kit vật lý (nhãn COA) để kiểm tra bản quyền.
- Ưu tiên hình thức sở hữu vĩnh viễn, không phải trả phí duy trì hàng tháng.
Windows Server Standard 2025 không chỉ là một bản cập nhật phần mềm, mà là một bước tiến về hạ tầng giúp doanh nghiệp sẵn sàng cho kỷ nguyên AI và Hybrid Cloud.
.
Bảng Thông số Kỹ thuật Windows Server Standard 2025 (16 Core)
| Tiêu chí | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Windows Server Standard 2025 64-Bit English |
| Mã sản phẩm (SKU) | EP2-25187 |
| Phiên bản (Edition) | Standard |
| Loại cấp phép (License) | DSP OEI (OEM) – Giấy phép đi kèm phần cứng |
| Hình thức đóng gói | Hộp vật lý (Box) bao gồm đĩa DVD cài đặt và nhãn bản quyền (COA) |
| Số lượng nhân (Core) | Bản quyền cho tối đa 16 Core vật lý (Base License) |
| Thời hạn bản quyền | Vĩnh viễn theo thiết bị (Perpetual) |
| Số lượng máy ảo (VMs) | Hỗ trợ tối đa 02 Máy ảo (VMs) hoặc 02 Hyper-V Containers |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh (English) |
| Kiến trúc hỗ trợ | 64-bit (x64) |
Yêu cầu Cấu hình Hệ thống Tối thiểu
| Thành phần | Yêu cầu tối thiểu |
|---|---|
| Bộ vi xử lý (CPU) | 1.4 GHz 64-bit (Hỗ trợ tập lệnh x64, NX, DEP, CMPXCHG16b, LAHF/SAHF, PrefetchW) |
| Bộ nhớ (RAM) | 512 MB (đối với bản Server Core) hoặc 2 GB (đối với bản Desktop Experience) |
| Ổ cứng (HDD/SSD) | Tối thiểu 32 GB dung lượng trống |
| Card mạng (NIC) | Ethernet adapter đạt tốc độ truyền tải ít nhất 1 gigabit mỗi giây |
| Bảo mật | Chip TPM 2.0 (Yêu cầu bắt buộc để cài đặt và sử dụng các tính năng bảo mật mới) |
| Màn hình/Độ phân giải | Super VGA (1024 x 768) hoặc cao hơn |
Các tính năng công nghệ nổi bật (v2025)
- Active Directory: Cải tiến khả năng mở rộng và bảo mật danh tính.
- Storage: Tăng hiệu suất NVMe lên đến 70%; tính năng ReFS Native Compression.
- Hotpatching: Cập nhật bảo mật không cần Reboot (Yêu cầu kết nối Azure Arc).
- Networking: Hỗ trợ giao thức SMB over QUIC (thay thế VPN cho người dùng từ xa).
Lưu ý: Nếu máy chủ của bạn có nhiều hơn 16 Core, bạn cần mua thêm các gói Additional Core tương ứng để đảm bảo tính hợp lệ về bản quyền của Microsoft.
Bảng so sánh tính năng các phiên bản Windows Server 2025 EP2-25187
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các phiên bản Windows Server 2025 Standard, Datacenter, và Datacenter: Azure Edition, cập nhật đến tháng 6/2025:
| Tính năng | Standard | Datacenter | Datacenter: Azure Edition |
|---|---|---|---|
| Đối tượng | Doanh nghiệp vừa và nhỏ, workload cơ bản | Trung tâm dữ liệu, ảo hóa quy mô lớn | Doanh nghiệp hybrid cloud, Azure-focused |
| Số lõi CPU | 16 lõi (mở rộng với giấy phép bổ sung) | Không giới hạn | Không giới hạn |
| Số máy ảo (VMs) | 2 VMs | Không giới hạn VMs | Không giới hạn VMs |
| Hyper-V Containers | 1 container | Không giới hạn | Không giới hạn |
| Hotpatching | Baseline updates (khởi động lại hàng quý) | Baseline updates (khởi động lại hàng quý) | Đầy đủ, không cần khởi động lại |
| Storage Spaces Direct | Không hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Software-Defined Networking (SDN) | Không hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Shielded Virtual Machines | Hỗ trợ | Hỗ trợ nâng cao | Hỗ trợ nâng cao |
| Azure Arc Integration | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Tích hợp sâu với Azure services |
| Azure Stack HCI | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Tối ưu hóa cho AKS và Azure services |
| Windows Containers | Hỗ trợ (dưới 100 MB) | Hỗ trợ (dưới 100 MB) | Hỗ trợ (dưới 100 MB) |
| Secured-core Server | Hỗ trợ (TPM 2.0, Secure Boot, VBS) | Hỗ trợ (TPM 2.0, Secure Boot, VBS) | Hỗ trợ (TPM 2.0, Secure Boot, VBS) |
| SMB over QUIC | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Storage Replica | Hỗ trợ (giới hạn 1 volume) | Hỗ trợ (không giới hạn) | Hỗ trợ (không giới hạn) |
| Wi-Fi Support | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Windows Admin Center | Hỗ trợ (v2406) | Hỗ trợ (v2406) | Hỗ trợ (v2406) |
| Active Directory Improvements | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| NVMe Performance | Cải thiện 70% so với 2022 | Cải thiện 70% so với 2022 | Cải thiện 70% so với 2022 |
| CALs Required | Có (User/Device CALs hoặc Core CAL Suite) | Có (User/Device CALs hoặc Core CAL Suite) | Có (User/Device CALs hoặc Core CAL Suite) |
| Giấy phép OEM | Có (DSP OEI, chỉ bán kèm phần cứng) | Có (DSP OEI, chỉ bán kèm phần cứng) | Không (chỉ qua Azure hoặc CSP) |
| Yêu cầu phần cứng tối thiểu | CPU 1.4 GHz, 512 MB RAM, 32 GB ổ cứng | CPU 1.4 GHz, 512 MB RAM, 32 GB ổ cứng | CPU 1.4 GHz, 512 MB RAM, 32 GB ổ cứng |
.
Microsoft không bán phần mềm, mà bán giấy phép sử dụng phần mềm. Phần mềm Microsoft được bảo vệ như là tài sản trí tuệ và giấy phép sẽ cung cấp quyền cũng như các điều kiện sử dụng cho người dùng. Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng cũng như tối ưu hóa chi phi cho người dùng mà Microsoft cung cấp nhiều hình thức bán hàng khác nhau. Sau đây là các hình thức phổ biến để mua giấy phép Microsoft:
1. FPP (Full packed Product): Sản phẩm đóng gói
Sản phẩm cung cấp dưới dạng bán lẻ cho người dùng mua dưới 5 giấy phép. Thường đóng trong hộp gồm Key kích hoạt, đĩa và tài liệu hướng dẫn cài đặt,..
2. ESD (Electronic Software Delivery): Tương tự như hình thức FPP, nhưng sản phẩm đến tay người dùng dưới dạng Key điện tử
3. OEM (Original Equipment Manufacturer)
Phần mềm dành cho những thiết bị chưa được cài đặt hệ điều hành từ chính nơi sản xuất. Để sử dụng được hình thức cấp phép này, thiết bị phải thỏa mãn điều kiện là một thiết bị hoàn toàn mới, hoặc có thể đang sử dụng hệ điều hành nhưng chưa được cấp phép hợp lệ.
4. CSP (Cloud Solution Provider)
Khác với 3 hình thức cấp phép trên, để phục vụ cho những khách hàng cần mua trên 5 giấy phép, Microsoft phát triển một hình thức cấp phép khác là Volume Licensing. Phiên bản phổ biến nhất của hình thức này là CSP (Cloud Solution Provider). Đây là hình thức cấp phép số lượng lớn nhưng đồng nhất, giúp cho việc triển khai, quản lý diễn ra thuận tiện hơn. Khác với 3 hình thức cấp phép trên, CSP còn cung cấp thêm dịch vụ thuê bao (Subscription). Khách hàng sẽ không sở hữu vĩnh viễn quyền sử dụng mà sẽ phải đăng ký gói dịch vụ theo năm, điển hình có thể kể đến là Microsoft 365
Bảng so sánh các hình thức cấp phép:
|
Hình thức cấp phép |
OEM |
FPP/ESD |
CSP |
|
Đóng gói / Product key |
1 Produc key/ 1 Giấy phép |
1 Produc key/ 1 Giấy phép |
1 Produc key/ nhiều Giấy phép |
|
Tem chứng thực bảo đảm COA |
Có/ Phải dán trên máy |
Có/ Có thể giữ trên hộp |
Không có tem |
|
Thỏa thuận người dùng cuối |
E-Copy |
Hard-Copy |
Hard-Copy |
|
Ký hợp đồng |
Không phải ký hợp đồng |
Không phải ký hợp đồng |
Phải ký hợp đồng |
|
Cài đặt và Kích hoạt (Active) |
Có thể cài đặt và kích hoạt lại nhiều lần |
Có thể cài đặt và kích hoạt lại nhiều lần |
Có thể cài đặt và kích hoạt nhiều lần trên nhiều máy tính(Phụ thuộc vào tổng số giấy phép đã mua) |
|
Chuyển đối giữa các máy tính |
Không được chuyển |
Được phép chuyển |
Được phép chuyển (ngoại trừ sản phẩm Windows GGWA) |
|
Thông tin khách hàng |
Không phải lưu trên hệ thống |
Không phải lưu trên hệ thống |
Lưu trên hệ thống |
|
Hạ cấp (downgrade) |
Không |
Không |
Có thể downgrade 2 phiên bán thấp hơn gần nhất |
|
Thời gian đặt hàng |
Có ngay |
Có ngay |
Đặt hàng trong 24h-72h |
Windows Server Standard 2025: Nền tảng Máy chủ Thế hệ mới cho Doanh nghiệp Hiện đại
Windows Server 2025 là phiên bản hệ điều hành máy chủ mới nhất từ Microsoft, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về hiệu suất, bảo mật và khả năng tích hợp đám mây lai (Hybrid Cloud). Với mã sản phẩm EP2-25187, đây là gói giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm sự ổn định lâu dài và công nghệ tiên tiến nhất.
Phần mềm Microsoft WINDOWS SVR STD 2025 64B EN 1PK DSP DVD (EP2-25187) là giải pháp hệ điều hành máy chủ hiện đại, được thiết kế tối ưu cho cả cá nhân và doanh nghiệp cần triển khai môi trường server ổn định, bảo mật và hiệu suất cao. Với phiên bản Windows Svr Std 2025 64Bit English 1pk DSP OEI DVD 16 Core EP2-25187, sản phẩm cung cấp bản quyền vĩnh viễn cho 1 thiết bị, mang lại khả năng vận hành lâu dài mà không cần gia hạn, đồng thời hỗ trợ quản lý linh hoạt và tích hợp đám mây với các dịch vụ Microsoft Azure.
Bảo mật nâng cao và quản lý dữ liệu
Phần mềm Microsoft WINDOWS SVR STD 2025 64B EN 1PK DSP DVD (EP2-25187) tăng cường các lớp bảo vệ để chống lại các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng phức tạp, đảm bảo dữ liệu quan trọng của doanh nghiệp và cá nhân luôn được bảo vệ tối đa. Sản phẩm cung cấp các công cụ quản lý hiện đại, cho phép triển khai, cấu hình và giám sát máy chủ một cách trực quan và hiệu quả, đồng thời giảm thiểu rủi ro bảo mật trong môi trường IT đa người dùng.
Hiệu suất tối ưu và khả năng mở rộng
Với 16 Core được hỗ trợ, Phần mềm Microsoft WINDOWS SVR STD 2025 64B EN 1PK DSP DVD (EP2-25187) mang lại hiệu suất xử lý vượt trội cho các ứng dụng doanh nghiệp và khối lượng công việc lớn. Khả năng mở rộng của hệ thống giúp doanh nghiệp linh hoạt đáp ứng nhu cầu phát triển mà không gặp giới hạn phần mềm, đồng thời cải thiện tốc độ xử lý, tối ưu hóa hiệu quả vận hành và đảm bảo tính ổn định lâu dài cho các máy chủ quan trọng.
Tích hợp đám mây và quản lý linh hoạt
Sản phẩm hỗ trợ tích hợp trực tiếp với các dịch vụ đám mây Microsoft Azure, giúp doanh nghiệp triển khai mô hình hybrid dễ dàng, đồng bộ dữ liệu và mở rộng khả năng lưu trữ mà vẫn duy trì hiệu suất tối ưu. Các công cụ quản lý hiện đại trên Phần mềm Microsoft WINDOWS SVR STD 2025 64B EN 1PK DSP DVD (EP2-25187) cho phép giám sát hệ thống, phân quyền người dùng và thực hiện các tác vụ quản trị phức tạp một cách đơn giản, nâng cao hiệu quả vận hành tổng thể.
Những nâng cấp đột phá trên phiên bản 2025
So với các phiên bản tiền nhiệm, Windows Server 2025 tập trung vào ba trụ cột chính:
- Hotpatching (Cập nhật không cần khởi động lại): Một trong những tính năng được mong đợi nhất, giúp áp dụng các bản vá bảo mật quan trọng mà không làm gián đoạn dịch vụ, giảm thiểu tối đa thời gian downtime.
- Hiệu suất lưu trữ cực cao: Tối ưu hóa cho ổ cứng NVMe, mang lại tốc độ đọc/ghi (IOPS) tăng lên đến 70% so với bản 2022. Ngoài ra, tính năng nén dữ liệu Native ReFS giúp tiết kiệm không gian lưu trữ hiệu quả hơn.
- Bảo mật đa lớp (Zero Trust): Tích hợp sẵn kiến trúc Zero Trust, bảo vệ danh tính (Active Directory) tốt hơn và chống lại các cuộc tấn công firmware ngay từ cấp độ phần cứng.
- Tích hợp Azure Arc mặc định: Việc quản lý máy chủ vật lý giờ đây dễ dàng như quản lý máy chủ trên đám mây. Bạn có thể sử dụng các dịch vụ của Azure ngay trên hạ tầng tại chỗ của mình.
Khả năng ảo hóa và Mở rộng
- Quyền máy ảo (VMs): Mỗi giấy phép Standard cho phép chạy tối đa 02 máy ảo (VMs) Hyper-V hoặc 02 Container cách ly.
- GPU Partitioning: Cho phép chia sẻ sức mạnh của card đồ họa (GPU) cho nhiều máy ảo cùng lúc, hỗ trợ tốt cho các tác vụ AI và phân tích dữ liệu.
- Khả năng tương thích: Hỗ trợ tốt nhất cho các dòng vi xử lý mới nhất từ Intel và AMD, đảm bảo hệ thống vận hành mượt mà trên các máy chủ đời mới nhất.
Tại sao nên chọn phiên bản DSP OEI DVD?
Phiên bản EP2-25187 (OEI) mang lại lợi thế về chi phí so với các hình thức cấp phép khác (như Retail hay Volume Licensing). Đây là lựa chọn lý tưởng khi doanh nghiệp:
- Mua mới máy chủ và muốn có bản quyền đi kèm sẵn để tối ưu ngân sách.
- Cần phương thức cài đặt truyền thống qua ổ đĩa DVD và lưu giữ bộ kit vật lý (nhãn COA) để kiểm tra bản quyền.
- Ưu tiên hình thức sở hữu vĩnh viễn, không phải trả phí duy trì hàng tháng.
Windows Server Standard 2025 không chỉ là một bản cập nhật phần mềm, mà là một bước tiến về hạ tầng giúp doanh nghiệp sẵn sàng cho kỷ nguyên AI và Hybrid Cloud.
.
Bảng Thông số Kỹ thuật Windows Server Standard 2025 (16 Core)
| Tiêu chí | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Windows Server Standard 2025 64-Bit English |
| Mã sản phẩm (SKU) | EP2-25187 |
| Phiên bản (Edition) | Standard |
| Loại cấp phép (License) | DSP OEI (OEM) – Giấy phép đi kèm phần cứng |
| Hình thức đóng gói | Hộp vật lý (Box) bao gồm đĩa DVD cài đặt và nhãn bản quyền (COA) |
| Số lượng nhân (Core) | Bản quyền cho tối đa 16 Core vật lý (Base License) |
| Thời hạn bản quyền | Vĩnh viễn theo thiết bị (Perpetual) |
| Số lượng máy ảo (VMs) | Hỗ trợ tối đa 02 Máy ảo (VMs) hoặc 02 Hyper-V Containers |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh (English) |
| Kiến trúc hỗ trợ | 64-bit (x64) |
Yêu cầu Cấu hình Hệ thống Tối thiểu
| Thành phần | Yêu cầu tối thiểu |
|---|---|
| Bộ vi xử lý (CPU) | 1.4 GHz 64-bit (Hỗ trợ tập lệnh x64, NX, DEP, CMPXCHG16b, LAHF/SAHF, PrefetchW) |
| Bộ nhớ (RAM) | 512 MB (đối với bản Server Core) hoặc 2 GB (đối với bản Desktop Experience) |
| Ổ cứng (HDD/SSD) | Tối thiểu 32 GB dung lượng trống |
| Card mạng (NIC) | Ethernet adapter đạt tốc độ truyền tải ít nhất 1 gigabit mỗi giây |
| Bảo mật | Chip TPM 2.0 (Yêu cầu bắt buộc để cài đặt và sử dụng các tính năng bảo mật mới) |
| Màn hình/Độ phân giải | Super VGA (1024 x 768) hoặc cao hơn |
Các tính năng công nghệ nổi bật (v2025)
- Active Directory: Cải tiến khả năng mở rộng và bảo mật danh tính.
- Storage: Tăng hiệu suất NVMe lên đến 70%; tính năng ReFS Native Compression.
- Hotpatching: Cập nhật bảo mật không cần Reboot (Yêu cầu kết nối Azure Arc).
- Networking: Hỗ trợ giao thức SMB over QUIC (thay thế VPN cho người dùng từ xa).
Lưu ý: Nếu máy chủ của bạn có nhiều hơn 16 Core, bạn cần mua thêm các gói Additional Core tương ứng để đảm bảo tính hợp lệ về bản quyền của Microsoft.
Bảng so sánh tính năng các phiên bản Windows Server 2025 EP2-25187
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các phiên bản Windows Server 2025 Standard, Datacenter, và Datacenter: Azure Edition, cập nhật đến tháng 6/2025:
| Tính năng | Standard | Datacenter | Datacenter: Azure Edition |
|---|---|---|---|
| Đối tượng | Doanh nghiệp vừa và nhỏ, workload cơ bản | Trung tâm dữ liệu, ảo hóa quy mô lớn | Doanh nghiệp hybrid cloud, Azure-focused |
| Số lõi CPU | 16 lõi (mở rộng với giấy phép bổ sung) | Không giới hạn | Không giới hạn |
| Số máy ảo (VMs) | 2 VMs | Không giới hạn VMs | Không giới hạn VMs |
| Hyper-V Containers | 1 container | Không giới hạn | Không giới hạn |
| Hotpatching | Baseline updates (khởi động lại hàng quý) | Baseline updates (khởi động lại hàng quý) | Đầy đủ, không cần khởi động lại |
| Storage Spaces Direct | Không hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Software-Defined Networking (SDN) | Không hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Shielded Virtual Machines | Hỗ trợ | Hỗ trợ nâng cao | Hỗ trợ nâng cao |
| Azure Arc Integration | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Tích hợp sâu với Azure services |
| Azure Stack HCI | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Tối ưu hóa cho AKS và Azure services |
| Windows Containers | Hỗ trợ (dưới 100 MB) | Hỗ trợ (dưới 100 MB) | Hỗ trợ (dưới 100 MB) |
| Secured-core Server | Hỗ trợ (TPM 2.0, Secure Boot, VBS) | Hỗ trợ (TPM 2.0, Secure Boot, VBS) | Hỗ trợ (TPM 2.0, Secure Boot, VBS) |
| SMB over QUIC | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Storage Replica | Hỗ trợ (giới hạn 1 volume) | Hỗ trợ (không giới hạn) | Hỗ trợ (không giới hạn) |
| Wi-Fi Support | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Windows Admin Center | Hỗ trợ (v2406) | Hỗ trợ (v2406) | Hỗ trợ (v2406) |
| Active Directory Improvements | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| NVMe Performance | Cải thiện 70% so với 2022 | Cải thiện 70% so với 2022 | Cải thiện 70% so với 2022 |
| CALs Required | Có (User/Device CALs hoặc Core CAL Suite) | Có (User/Device CALs hoặc Core CAL Suite) | Có (User/Device CALs hoặc Core CAL Suite) |
| Giấy phép OEM | Có (DSP OEI, chỉ bán kèm phần cứng) | Có (DSP OEI, chỉ bán kèm phần cứng) | Không (chỉ qua Azure hoặc CSP) |
| Yêu cầu phần cứng tối thiểu | CPU 1.4 GHz, 512 MB RAM, 32 GB ổ cứng | CPU 1.4 GHz, 512 MB RAM, 32 GB ổ cứng | CPU 1.4 GHz, 512 MB RAM, 32 GB ổ cứng |
.
Microsoft không bán phần mềm, mà bán giấy phép sử dụng phần mềm. Phần mềm Microsoft được bảo vệ như là tài sản trí tuệ và giấy phép sẽ cung cấp quyền cũng như các điều kiện sử dụng cho người dùng. Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng cũng như tối ưu hóa chi phi cho người dùng mà Microsoft cung cấp nhiều hình thức bán hàng khác nhau. Sau đây là các hình thức phổ biến để mua giấy phép Microsoft:
1. FPP (Full packed Product): Sản phẩm đóng gói
Sản phẩm cung cấp dưới dạng bán lẻ cho người dùng mua dưới 5 giấy phép. Thường đóng trong hộp gồm Key kích hoạt, đĩa và tài liệu hướng dẫn cài đặt,..
2. ESD (Electronic Software Delivery): Tương tự như hình thức FPP, nhưng sản phẩm đến tay người dùng dưới dạng Key điện tử
3. OEM (Original Equipment Manufacturer)
Phần mềm dành cho những thiết bị chưa được cài đặt hệ điều hành từ chính nơi sản xuất. Để sử dụng được hình thức cấp phép này, thiết bị phải thỏa mãn điều kiện là một thiết bị hoàn toàn mới, hoặc có thể đang sử dụng hệ điều hành nhưng chưa được cấp phép hợp lệ.
4. CSP (Cloud Solution Provider)
Khác với 3 hình thức cấp phép trên, để phục vụ cho những khách hàng cần mua trên 5 giấy phép, Microsoft phát triển một hình thức cấp phép khác là Volume Licensing. Phiên bản phổ biến nhất của hình thức này là CSP (Cloud Solution Provider). Đây là hình thức cấp phép số lượng lớn nhưng đồng nhất, giúp cho việc triển khai, quản lý diễn ra thuận tiện hơn. Khác với 3 hình thức cấp phép trên, CSP còn cung cấp thêm dịch vụ thuê bao (Subscription). Khách hàng sẽ không sở hữu vĩnh viễn quyền sử dụng mà sẽ phải đăng ký gói dịch vụ theo năm, điển hình có thể kể đến là Microsoft 365
Bảng so sánh các hình thức cấp phép:
|
Hình thức cấp phép |
OEM |
FPP/ESD |
CSP |
|
Đóng gói / Product key |
1 Produc key/ 1 Giấy phép |
1 Produc key/ 1 Giấy phép |
1 Produc key/ nhiều Giấy phép |
|
Tem chứng thực bảo đảm COA |
Có/ Phải dán trên máy |
Có/ Có thể giữ trên hộp |
Không có tem |
|
Thỏa thuận người dùng cuối |
E-Copy |
Hard-Copy |
Hard-Copy |
|
Ký hợp đồng |
Không phải ký hợp đồng |
Không phải ký hợp đồng |
Phải ký hợp đồng |
|
Cài đặt và Kích hoạt (Active) |
Có thể cài đặt và kích hoạt lại nhiều lần |
Có thể cài đặt và kích hoạt lại nhiều lần |
Có thể cài đặt và kích hoạt nhiều lần trên nhiều máy tính(Phụ thuộc vào tổng số giấy phép đã mua) |
|
Chuyển đối giữa các máy tính |
Không được chuyển |
Được phép chuyển |
Được phép chuyển (ngoại trừ sản phẩm Windows GGWA) |
|
Thông tin khách hàng |
Không phải lưu trên hệ thống |
Không phải lưu trên hệ thống |
Lưu trên hệ thống |
|
Hạ cấp (downgrade) |
Không |
Không |
Có thể downgrade 2 phiên bán thấp hơn gần nhất |
|
Thời gian đặt hàng |
Có ngay |
Có ngay |
Đặt hàng trong 24h-72h |
Bảng Thông số Kỹ thuật Windows Server Standard 2025 (16 Core)
| Tiêu chí | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Windows Server Standard 2025 64-Bit English |
| Mã sản phẩm (SKU) | EP2-25187 |
| Phiên bản (Edition) | Standard |
| Loại cấp phép (License) | DSP OEI (OEM) – Giấy phép đi kèm phần cứng |
| Hình thức đóng gói | Hộp vật lý (Box) bao gồm đĩa DVD cài đặt và nhãn bản quyền (COA) |
| Số lượng nhân (Core) | Bản quyền cho tối đa 16 Core vật lý (Base License) |
| Thời hạn bản quyền | Vĩnh viễn theo thiết bị (Perpetual) |
| Số lượng máy ảo (VMs) | Hỗ trợ tối đa 02 Máy ảo (VMs) hoặc 02 Hyper-V Containers |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh (English) |
| Kiến trúc hỗ trợ | 64-bit (x64) |
Yêu cầu Cấu hình Hệ thống Tối thiểu
| Thành phần | Yêu cầu tối thiểu |
|---|---|
| Bộ vi xử lý (CPU) | 1.4 GHz 64-bit (Hỗ trợ tập lệnh x64, NX, DEP, CMPXCHG16b, LAHF/SAHF, PrefetchW) |
| Bộ nhớ (RAM) | 512 MB (đối với bản Server Core) hoặc 2 GB (đối với bản Desktop Experience) |
| Ổ cứng (HDD/SSD) | Tối thiểu 32 GB dung lượng trống |
| Card mạng (NIC) | Ethernet adapter đạt tốc độ truyền tải ít nhất 1 gigabit mỗi giây |
| Bảo mật | Chip TPM 2.0 (Yêu cầu bắt buộc để cài đặt và sử dụng các tính năng bảo mật mới) |
| Màn hình/Độ phân giải | Super VGA (1024 x 768) hoặc cao hơn |
Các tính năng công nghệ nổi bật (v2025)
- Active Directory: Cải tiến khả năng mở rộng và bảo mật danh tính.
- Storage: Tăng hiệu suất NVMe lên đến 70%; tính năng ReFS Native Compression.
- Hotpatching: Cập nhật bảo mật không cần Reboot (Yêu cầu kết nối Azure Arc).
- Networking: Hỗ trợ giao thức SMB over QUIC (thay thế VPN cho người dùng từ xa).
Lưu ý: Nếu máy chủ của bạn có nhiều hơn 16 Core, bạn cần mua thêm các gói Additional Core tương ứng để đảm bảo tính hợp lệ về bản quyền của Microsoft.
Bảng so sánh tính năng các phiên bản Windows Server 2025 EP2-25187
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các phiên bản Windows Server 2025 Standard, Datacenter, và Datacenter: Azure Edition, cập nhật đến tháng 6/2025:
| Tính năng | Standard | Datacenter | Datacenter: Azure Edition |
|---|---|---|---|
| Đối tượng | Doanh nghiệp vừa và nhỏ, workload cơ bản | Trung tâm dữ liệu, ảo hóa quy mô lớn | Doanh nghiệp hybrid cloud, Azure-focused |
| Số lõi CPU | 16 lõi (mở rộng với giấy phép bổ sung) | Không giới hạn | Không giới hạn |
| Số máy ảo (VMs) | 2 VMs | Không giới hạn VMs | Không giới hạn VMs |
| Hyper-V Containers | 1 container | Không giới hạn | Không giới hạn |
| Hotpatching | Baseline updates (khởi động lại hàng quý) | Baseline updates (khởi động lại hàng quý) | Đầy đủ, không cần khởi động lại |
| Storage Spaces Direct | Không hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Software-Defined Networking (SDN) | Không hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Shielded Virtual Machines | Hỗ trợ | Hỗ trợ nâng cao | Hỗ trợ nâng cao |
| Azure Arc Integration | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Tích hợp sâu với Azure services |
| Azure Stack HCI | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Tối ưu hóa cho AKS và Azure services |
| Windows Containers | Hỗ trợ (dưới 100 MB) | Hỗ trợ (dưới 100 MB) | Hỗ trợ (dưới 100 MB) |
| Secured-core Server | Hỗ trợ (TPM 2.0, Secure Boot, VBS) | Hỗ trợ (TPM 2.0, Secure Boot, VBS) | Hỗ trợ (TPM 2.0, Secure Boot, VBS) |
| SMB over QUIC | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Storage Replica | Hỗ trợ (giới hạn 1 volume) | Hỗ trợ (không giới hạn) | Hỗ trợ (không giới hạn) |
| Wi-Fi Support | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Windows Admin Center | Hỗ trợ (v2406) | Hỗ trợ (v2406) | Hỗ trợ (v2406) |
| Active Directory Improvements | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| NVMe Performance | Cải thiện 70% so với 2022 | Cải thiện 70% so với 2022 | Cải thiện 70% so với 2022 |
| CALs Required | Có (User/Device CALs hoặc Core CAL Suite) | Có (User/Device CALs hoặc Core CAL Suite) | Có (User/Device CALs hoặc Core CAL Suite) |
| Giấy phép OEM | Có (DSP OEI, chỉ bán kèm phần cứng) | Có (DSP OEI, chỉ bán kèm phần cứng) | Không (chỉ qua Azure hoặc CSP) |
| Yêu cầu phần cứng tối thiểu | CPU 1.4 GHz, 512 MB RAM, 32 GB ổ cứng | CPU 1.4 GHz, 512 MB RAM, 32 GB ổ cứng | CPU 1.4 GHz, 512 MB RAM, 32 GB ổ cứng |
.
Microsoft không bán phần mềm, mà bán giấy phép sử dụng phần mềm. Phần mềm Microsoft được bảo vệ như là tài sản trí tuệ và giấy phép sẽ cung cấp quyền cũng như các điều kiện sử dụng cho người dùng. Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng cũng như tối ưu hóa chi phi cho người dùng mà Microsoft cung cấp nhiều hình thức bán hàng khác nhau. Sau đây là các hình thức phổ biến để mua giấy phép Microsoft:
1. FPP (Full packed Product): Sản phẩm đóng gói
Sản phẩm cung cấp dưới dạng bán lẻ cho người dùng mua dưới 5 giấy phép. Thường đóng trong hộp gồm Key kích hoạt, đĩa và tài liệu hướng dẫn cài đặt,..
2. ESD (Electronic Software Delivery): Tương tự như hình thức FPP, nhưng sản phẩm đến tay người dùng dưới dạng Key điện tử
3. OEM (Original Equipment Manufacturer)
Phần mềm dành cho những thiết bị chưa được cài đặt hệ điều hành từ chính nơi sản xuất. Để sử dụng được hình thức cấp phép này, thiết bị phải thỏa mãn điều kiện là một thiết bị hoàn toàn mới, hoặc có thể đang sử dụng hệ điều hành nhưng chưa được cấp phép hợp lệ.
4. CSP (Cloud Solution Provider)
Khác với 3 hình thức cấp phép trên, để phục vụ cho những khách hàng cần mua trên 5 giấy phép, Microsoft phát triển một hình thức cấp phép khác là Volume Licensing. Phiên bản phổ biến nhất của hình thức này là CSP (Cloud Solution Provider). Đây là hình thức cấp phép số lượng lớn nhưng đồng nhất, giúp cho việc triển khai, quản lý diễn ra thuận tiện hơn. Khác với 3 hình thức cấp phép trên, CSP còn cung cấp thêm dịch vụ thuê bao (Subscription). Khách hàng sẽ không sở hữu vĩnh viễn quyền sử dụng mà sẽ phải đăng ký gói dịch vụ theo năm, điển hình có thể kể đến là Microsoft 365
Bảng so sánh các hình thức cấp phép:
|
Hình thức cấp phép |
OEM |
FPP/ESD |
CSP |
|
Đóng gói / Product key |
1 Produc key/ 1 Giấy phép |
1 Produc key/ 1 Giấy phép |
1 Produc key/ nhiều Giấy phép |
|
Tem chứng thực bảo đảm COA |
Có/ Phải dán trên máy |
Có/ Có thể giữ trên hộp |
Không có tem |
|
Thỏa thuận người dùng cuối |
E-Copy |
Hard-Copy |
Hard-Copy |
|
Ký hợp đồng |
Không phải ký hợp đồng |
Không phải ký hợp đồng |
Phải ký hợp đồng |
|
Cài đặt và Kích hoạt (Active) |
Có thể cài đặt và kích hoạt lại nhiều lần |
Có thể cài đặt và kích hoạt lại nhiều lần |
Có thể cài đặt và kích hoạt nhiều lần trên nhiều máy tính(Phụ thuộc vào tổng số giấy phép đã mua) |
|
Chuyển đối giữa các máy tính |
Không được chuyển |
Được phép chuyển |
Được phép chuyển (ngoại trừ sản phẩm Windows GGWA) |
|
Thông tin khách hàng |
Không phải lưu trên hệ thống |
Không phải lưu trên hệ thống |
Lưu trên hệ thống |
|
Hạ cấp (downgrade) |
Không |
Không |
Có thể downgrade 2 phiên bán thấp hơn gần nhất |
|
Thời gian đặt hàng |
Có ngay |
Có ngay |
Đặt hàng trong 24h-72h |

